Tin tức trong ngành

Một doanh nghiệp chuyên nghiệp dành riêng cho việc phát triển và sản xuất động cơ và đường ống xe thân thiện với môi trường.

Trang chủ / Tin tức / Tin tức trong ngành / Đặc tính chịu nhiệt độ và dầu của ống dầu áp suất thấp như thế nào?

Đặc tính chịu nhiệt độ và dầu của ống dầu áp suất thấp như thế nào?

2026-01-08

Giới thiệu về ống dầu áp suất thấp

Ống dầu áp suất thấp là những ống dẫn linh hoạt được thiết kế để vận chuyển dầu và các chất lỏng khác trong các hệ thống không yêu cầu áp suất cao. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng ô tô, công nghiệp, nông nghiệp và thủy lực. Hiểu được đặc tính chịu nhiệt độ và dầu của các ống này là điều cần thiết để đảm bảo vận hành an toàn và hiệu quả.

Hiệu suất của ống dẫn dầu áp suất thấp phụ thuộc vào thành phần vật liệu, lớp lót bên trong, lớp gia cố và lớp phủ bên ngoài. Những yếu tố này quyết định chung khả năng chịu được nhiệt độ cao, chống lại sự xuống cấp của dầu và duy trì tính nguyên vẹn của cấu trúc trong quá trình sử dụng kéo dài của ống.

Thành phần vật liệu và vai trò của nó trong khả năng chịu nhiệt độ

Ống dầu áp suất thấp thường được làm từ cao su tổng hợp như nitrile (NBR), cao su tổng hợp (CR) hoặc monome ethylene propylene diene (EPDM). Mỗi vật liệu đều có đặc tính chịu nhiệt độ cụ thể và khả năng tương thích với các loại dầu khác nhau.

Cao su nitrile (NBR)

NBR được sử dụng rộng rãi cho các ống dẫn dầu áp suất thấp do khả năng chống chịu tuyệt vời với dầu và nhiên liệu gốc dầu mỏ. Ống NBR thường hoạt động trong phạm vi nhiệt độ từ -40°C đến 100°C, khiến chúng phù hợp với hầu hết các đường dầu động cơ, mạch bôi trơn và hệ thống thủy lực.

Cao Su Neoprene (CR)

Ống cao su tổng hợp có khả năng kháng dầu vừa phải và có thể chịu được nhiệt độ từ -30°C đến 90°C. Chúng lý tưởng cho các ứng dụng tiếp xúc với nước, dầu nhẹ hoặc chất làm mát, chẳng hạn như đường bôi trơn áp suất thấp và truyền chất lỏng nói chung.

EPDM (Ethylene Propylene Diene Monome)

Ống EPDM có khả năng chịu nhiệt, ozon và một số chất lỏng thủy lực, hoạt động hiệu quả trong khoảng -50°C đến 120°C. Mặc dù EPDM ít tương thích với dầu mỏ nhưng nó lại vượt trội trong các hệ thống chất lỏng dựa trên nước nóng hoặc glycol, khiến nó trở thành một lựa chọn linh hoạt trong các ứng dụng công nghiệp cụ thể.

Hệ số kháng dầu trong ống áp suất thấp

Khả năng chịu dầu xác định mức độ ống duy trì tính linh hoạt, độ bền và độ bền khi tiếp xúc với dầu trong thời gian dài. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng kháng dầu bao gồm loại polymer, lớp gia cố, độ dày thành ống và nhiệt độ vận hành.

Khả năng tương thích polymer với dầu

Việc lựa chọn loại polymer chính xác là rất quan trọng đối với khả năng kháng dầu. NBR có khả năng kháng dầu khoáng, dầu tổng hợp và nhiên liệu vượt trội. CR và EPDM hoạt động tốt với chất lỏng gốc nước hoặc chất bôi trơn nhẹ nhưng bị suy giảm khi tiếp xúc với các sản phẩm dầu mỏ theo thời gian.

Ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng kháng dầu

Nhiệt độ cao làm tăng tốc độ phân hủy polymer và hấp thụ dầu. Vận hành ống dầu áp suất thấp trên phạm vi nhiệt độ khuyến nghị có thể gây ra hiện tượng mềm, nứt hoặc phồng rộp, giảm tuổi thọ sử dụng. Ngược lại, nhiệt độ thấp có thể gây ra hiện tượng giòn, ảnh hưởng đến tính linh hoạt và tăng nguy cơ nứt khi bị uốn cong hoặc chịu áp lực.

Gia cố và cân nhắc về kết cấu

Mặc dù ống dẫn dầu áp suất thấp không chịu được áp suất cực cao, nhưng các lớp gia cố—thường là sợi dệt hoặc sợi tổng hợp—cải thiện tính toàn vẹn của cấu trúc, ngăn ngừa xoắn và duy trì dòng chất lỏng ổn định. Gia cố đúng cách còn giúp ống chống biến dạng khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.

Độ dày và kết cấu của thành ống còn ảnh hưởng nhiều hơn đến cả nhiệt độ và khả năng chịu dầu. Thành dày hơn có thể giúp cách nhiệt tốt hơn và giảm sự thẩm thấu của dầu, đồng thời lớp lót bên trong mịn giúp giảm ma sát và kéo dài tuổi thọ của ống.

Cân nhắc về môi trường và ứng dụng

Ống dầu áp suất thấp thường tiếp xúc với các điều kiện môi trường khác nhau, chẳng hạn như bức xạ tia cực tím, độ ẩm và mài mòn cơ học. Việc chọn một ống có nhiệt độ và khả năng chịu dầu thích hợp sẽ đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy trong động cơ, hệ thống thủy lực hoặc máy móc nơi dầu có thể nóng và chảy liên tục.

Trong các ứng dụng ô tô, ống mềm thường gặp phải tình trạng dầu động cơ nóng, nhiệt độ dao động và rung lắc. Trong môi trường công nghiệp, ống áp suất thấp có thể vận chuyển chất bôi trơn hoặc dầu làm mát ở nhiệt độ cao. Đảm bảo khả năng tương thích giữa vật liệu ống và loại dầu dự định là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và độ bền.

So sánh các vật liệu ống dầu áp suất thấp thông thường

Chất liệu Nhiệt độ hoạt động (° C) Kháng dầu Ứng dụng
NBR -40 đến 100 Tuyệt vời Đường dầu động cơ, thủy lực áp suất thấp
CR -30 đến 90 Trung bình Hỗn hợp dầu bôi trơn hoặc nước-dầu
EPDM -50 đến 120 Hạn chế (Dầu mỏ) Nước nóng, chất lỏng glycol

Mẹo bảo trì để có hiệu suất tối ưu

  • Thường xuyên kiểm tra ống mềm xem có vết nứt, sưng tấy hoặc điểm mềm không.
  • Tránh hoạt động trên phạm vi nhiệt độ được đề nghị.
  • Đảm bảo tính tương thích của vật liệu ống với loại dầu được sử dụng.
  • Thay thế ống mềm khi có dấu hiệu hư hỏng đầu tiên để tránh rò rỉ hoặc hỏng hệ thống.
  • Bảo quản các ống dự phòng ở môi trường khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn ozone.

Kết luận: Khả năng chịu nhiệt độ và dầu trong ống áp suất thấp

Đặc tính chịu nhiệt độ và dầu của ống dầu áp suất thấp được xác định bởi việc lựa chọn vật liệu, gia cố và điều kiện ứng dụng. Việc chọn vật liệu ống phù hợp sẽ đảm bảo hiệu suất an toàn, đáng tin cậy và lâu dài trong các hệ thống ô tô, công nghiệp hoặc thủy lực.

Bằng cách hiểu các giới hạn vận hành và duy trì thói quen kiểm tra và sử dụng phù hợp, ống dẫn dầu áp suất thấp có thể chống lại sự xuống cấp của nhiệt và dầu một cách hiệu quả, cung cấp khả năng phân phối chất lỏng ổn định và giảm thiểu các vấn đề bảo trì.